----------------------------
STD_SOG
Trong quyển sách này (3 người)có tên Ô.Huân. Nhưng Ô.Huân chắc có lẽ, 0 biết nhiều về Bộ TTM/QLVNCH?
Hay có thể chưa lần nào làm việc gì nơi đó! Vì cuốn sách ghi hình bìa là Bộ TTM/QLVNCH và huy hiệu BTTM/QLVNCH.
Nhưng chính Ô. Huân lại xác nhận: Nha Kỹ Thuật/TTM lại 0 thuộc Quân đội VNCH và 0 có có tên?!!!
link>>> https://youtu.be/5v6-B0Hljgk?si=DAh8YpnbQ_KxTYGA
NHA KỸ THUẬT – BỘ TỔNG THAM MƯU QLVNCH LỊCH SỬ HÌNH THÀNH, TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG (1960–1975)**
I. Dẫn nhập
Trong hệ thống tổ chức của Quân lực Việt Nam Cộng hòa (QLVNCH), Nha Kỹ Thuật thuộc Bộ Tổng Tham mưu là một đơn vị đặc biệt, hoạt động trong lĩnh vực tình báo chiến lược, chiến tranh ngoại lệ và các công tác bí mật có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ chiến cuộc. Từ một phòng sở nhỏ trực thuộc Phủ Tổng thống, đơn vị này từng bước phát triển thành một bộ tư lệnh chiến lược ngang cấp Sư đoàn Tổng trừ bị, với nhiều đơn vị trực thuộc có khả năng hoạt động ngoại biên, xâm nhập, phá hoại và thu thập tin tức trong lãnh thổ đối phương.
Chương này trình bày tiến trình hình thành, cải tổ và hoạt động của Nha Kỹ Thuật từ năm 1960 đến khi giải tán ngày 28 tháng 4 năm 1975, dựa trên hồi ký của một sĩ quan từng phục vụ liên tục trong đơn vị suốt 14 năm.
II. Tiền thân: Sở Khai thác Địa hình – Phủ Tổng thống
1. Chức năng và vị trí trong hệ thống tình báo quốc gia
Sở Khai thác Địa hình là cơ quan tình báo chiến lược trực thuộc Phủ Tổng thống, do Đại tá Lê Quang Tung chỉ huy, hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng thống Ngô Đình Diệm và cố vấn Ngô Đình Nhu. Đơn vị này đảm trách:
Thu thập tin tức chiến lược về miền Bắc
Tổ chức hệ thống điệp báo xâm nhập
Điều hành các công tác bí mật quốc nội và quốc ngoại
Trong nội bộ, đơn vị mang mật danh Khiêm Quang, mỗi chữ đại diện cho một phòng. Phòng 45 (Phòng E, sau gọi là Sở Bắc – SB) phụ trách hoạt động điệp báo tại miền Bắc vĩ tuyến 17.
2. Hợp tác với Hoa Kỳ
Các hoạt động đặc biệt được Hoa Kỳ tài trợ và cố vấn thông qua cơ quan Combined Studies thuộc Tòa Đại sứ Mỹ tại Sài Gòn, với sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính của CIA. Hoa Kỳ cung cấp:
Chuyên viên tình báo
Tài liệu và phương tiện kỹ thuật
Tài chính cho các công tác đặc biệt
Huấn luyện điệp báo (Clandestine Operations)
Đây là nền tảng quan trọng để Sở Khai thác Địa hình phát triển thành một đơn vị chiến tranh ngoại lệ quy mô lớn sau này.
III. Giai đoạn chuyển hóa (1963–1965)
1. Từ Sở Khai thác Địa hình đến Bộ Tư lệnh Lực lượng Đặc biệt
Đầu năm 1963, Sở Khai thác Địa hình được cải tổ thành Bộ Tư lệnh Lực lượng Đặc biệt (LLĐB) với hai đơn vị nòng cốt: Liên đoàn 77 và Liên đoàn 31. Tuy nhiên, sau biến cố 1/11/1963, Đại tá Lê Quang Tung bị sát hại, LLĐB đổi chỉ huy và dời về Nha Trang.
Trong thời gian này, Sở Bắc được tách khỏi LLĐB và cải danh thành Sở Khai thác / BTTM, do Đại tá Trần Văn Hổ chỉ huy.
2. Sự xuất hiện của MACV–SOG
Song song với cải tổ phía Việt Nam, Hoa Kỳ thành lập MACV–SOG (Studies and Observations Group) – thực chất là Bộ chỉ huy Chiến tranh Ngoại lệ của Hoa Kỳ tại Việt Nam. MACV–SOG phối hợp chặt chẽ với Sở Khai thác trong:
Các toán xâm nhập miền Bắc bằng không vận và hải vận
Các toán thám sát ngắn hạn vùng biên giới Lào–Việt (STRATA)
Các hoạt động biệt hải đánh phá duyên hải Bắc Việt
Sự phối hợp này tạo nền tảng cho sự ra đời của Nha Kỹ Thuật.
IV. Thành lập Nha Kỹ Thuật (1965–1975)
Khoảng 1965–1966, Sở Khai thác được đổi danh thành Sở Kỹ thuật, và không lâu sau được nâng cấp thành Nha Kỹ Thuật / BTTM, tương đương cấp Bộ Tư lệnh Chiến tranh Ngoại lệ, ngang cấp một Sư đoàn Tổng trừ bị, do một Thiếu tướng làm Giám đốc.
1. Cơ cấu tổ chức
Nha Kỹ Thuật gồm các đơn vị đặc biệt sau:
a. Sở Liên Lạc (Biệt kích Lôi Hổ)
Hoạt động ngoại biên Việt–Lào, Việt–Miên
Tổ chức các toán thám sát, phá hoại, chỉ điểm mục tiêu
Gồm 3 Chiến đoàn:
Chiến đoàn I (Đà Nẵng)
Chiến đoàn II (Kontum)
Chiến đoàn III (Ban Mê Thuột)
b. Sở Công tác
Gồm các Đoàn 11, 68, 71, 72, 75.
Đoàn 68: tổ chức toán tình báo dài hạn xâm nhập miền Bắc
Đoàn 11: toán thám sát ngắn hạn
Các đoàn khác: thám sát nội biên, hoạt động đặc biệt theo nhu cầu chiến trường
c. Sở Không Yểm
Điều phối trực thăng vận, thả toán, triệt xuất
Phối hợp với Phi đoàn 219 và các phi đoàn KQVN
Các phi vụ đặc biệt do Không quân Hoa Kỳ thực hiện
d. Sở Phòng vệ Duyên hải (Biệt Hải)
Tiền thân: căn cứ Pacific
Sử dụng thuyền cải trang, chiến đỉnh SWIFT, NASTY, PTF
Tổ chức các toán Biệt Hải tương đương SEAL
Xâm nhập duyên hải Bắc Việt, phá hoại mục tiêu, triệt xuất bằng đường biển
e. Sở Tâm lý chiến
Điều khiển các đài phát thanh đặc biệt:
Đài Tiếng nói Tự Do
Đài Gươm Thiêng Ái Quốc
Đài Mẹ Việt Nam
Thực hiện công tác ly gián, lừa địch, khai thác hồi chánh viên và tù binh
V. Giai đoạn 1968–1975: Thu hẹp hoạt động và chuyển hướng
Sau Tết Mậu Thân và hòa đàm Paris, hoạt động xâm nhập miền Bắc giảm mạnh. Nha Kỹ Thuật chuyển trọng tâm sang:
Thám sát biên giới Lào–Miên
Hoạt động nội biên trong vùng địch kiểm soát
Yểm trợ trực tiếp cho các Quân đoàn
Các công tác đặc biệt nhằm ngăn chặn xâm nhập của Bắc Việt
Giám đốc Nha Kỹ Thuật giai đoạn này là Đại tá Đoàn Văn Nu (1968–1975).
VI. Giải tán Nha Kỹ Thuật (28/4/1975)
Ngày 28/4/1975, theo khẩu lệnh của Đại tướng Cao Văn Viên trước khi từ chức, Nha Kỹ Thuật chính thức giải tán. Các đơn vị trực thuộc ngừng hoạt động, chấm dứt một chương dài của chiến tranh ngoại lệ tại Việt Nam.
VII. Kết luận
Nha Kỹ Thuật là một trong những đơn vị bí mật, tinh nhuệ và phức tạp nhất của QLVNCH. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, đơn vị này đã:
Thực hiện hàng trăm công tác đặc biệt
Góp phần quan trọng trong việc thu thập tin tức chiến lược
Ngăn chặn nhiều đợt xâm nhập của Bắc Việt
Tạo ra một lực lượng thám sát – biệt kích có trình độ cao, tinh thần chiến đấu dũng cảm
Dù chiến tranh đã kết thúc, những đóng góp của các chiến sĩ Nha Kỹ Thuật vẫn là một phần quan trọng của lịch sử quân sự Việt Nam Cộng hòa, và xứng đáng được ghi nhận trong các công trình nghiên cứu nghiêm túc.
SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NHA KỸ THUẬT BỘ TỔNG THAM MƯU QLVNCH (1954–1975)**
I. Dẫn nhập
Trong hệ thống quân sự của Việt Nam Cộng hòa, Nha Kỹ Thuật (NKT) là một trong những cơ quan bí mật và đặc biệt nhất. Với danh nghĩa hành chính chỉ là một “Nha” trực thuộc Bộ Tổng Tham Mưu, nhưng thực chất NKT là cơ quan tình báo chiến lược tối mật, chịu sự giám sát trực tiếp của Đại tướng Cao Văn Viên, Tổng Tham Mưu Trưởng QLVNCH.
NKT là trung tâm điều hành các hoạt động chiến tranh ngoại lệ (unconventional warfare), bao gồm:
Tình báo chiến lược tại miền Bắc
Hoạt động ngoại biên Việt–Lào–Miên
Biệt hải xâm nhập duyên hải Bắc Việt
Chiến tranh tâm lý và phát thanh bí mật
Các toán biệt kích xâm nhập bằng bộ, biển, không vận
Chương này trình bày tiến trình hình thành NKT từ các cơ quan tiền thân thời Pháp, qua thời Đệ Nhất Cộng Hòa, đến khi trở thành một bộ tư lệnh chiến lược của QLVNCH trong Đệ Nhị Cộng Hòa.
II. Nguồn gốc tiền thân (trước và sau 1954)
1. Phòng 6 của Pháp – nền móng ban đầu
Trước Hiệp định Genève (20/7/1954), quân đội Pháp thành lập Comité d’espionage et Contre-espionage, còn gọi là Sixième Bureau hay Phòng 6, để theo dõi hoạt động của cộng sản và các lực lượng quốc gia chống Pháp.
Sau khi Pháp rút khỏi Việt Nam, họ không bàn giao hệ thống mật báo viên cho chính phủ Việt Nam, tạo ra khoảng trống lớn trong công tác tình báo quốc gia.
2. Tái tổ chức tình báo dưới thời Ngô Đình Diệm
Sau Genève, chính phủ Ngô Đình Diệm bắt đầu xây dựng hệ thống tình báo mới để đối phó với lực lượng cộng sản nằm vùng.
Năm 1955, Bộ Quốc phòng thành lập Nha Tổng Nghiên Huấn, gồm ba sở:
Sở Liên Lạc (32) – tình báo, xâm nhập, tuyển mộ mật báo viên
Sở Bảo Vệ (42) – phản gián, bắt giữ cán bộ cộng sản
Sở Công Tác (52) – hành quân thám sát, đột kích
Đây là những đơn vị tiền thân trực tiếp của các bộ phận sau này thuộc Nha Kỹ Thuật.
III. Thành lập Sở Liên Lạc / Phủ Tổng Thống (1956–1957)
Cuối năm 1956, Nha Tổng Nghiên Huấn giải tán. Chính phủ thành lập Sở Liên Lạc, trực thuộc Phủ Tổng Thống, do Thiếu tá Lê Quang Tung làm Giám đốc.
Đặc điểm quan trọng:
Sở Liên Lạc không nằm trong hệ thống Bộ Tổng Tham Mưu,
Chịu chỉ đạo trực tiếp của Tổng thống Ngô Đình Diệm và cố vấn Ngô Đình Nhu,
Hoạt động như một trung tâm tình báo chiến lược quốc gia.
Sở Liên Lạc còn có danh xưng vỏ bọc là “Trung Ương Cục”, đối đầu với “Cục R” của cộng sản.
IV. Hình thành các phòng sở đầu tiên của NKT (1957–1963)
Trong giai đoạn này, Sở Liên Lạc phát triển thành một cơ quan tình báo chiến lược với nhiều phòng:
Phòng 35 – hành quân, huấn luyện
Phòng 45 (Sở Bắc) – tình báo chiến lược tại miền Bắc
Phòng 55 (Sở Nam) – xây dựng lực lượng kháng chiến nằm vùng
Phòng 65 – an ninh quân đội
Phòng 75 – hồ sơ mật
Phòng 95 – truyền tin, điều hành Đại đội 660
Đây là cấu trúc nền tảng của Nha Kỹ Thuật sau này.
1. Huấn luyện chiến tranh ngoại lệ
Từ 1959, CIA phối hợp với Sở Liên Lạc tổ chức các khóa huấn luyện chiến tranh ngoại lệ tại đảo Saipan. Những sĩ quan đầu tiên tham dự gồm:
Trung tá Lê Quang Tung
Thiếu tá Trần Khắc Kính
Đại úy Trần Văn Hổ
Và 12 sĩ quan của Sở Liên Lạc
Đây là lực lượng nòng cốt cho các hoạt động xâm nhập miền Bắc sau này.
2. Các chuyến xâm nhập miền Bắc đầu tiên
Từ 1961, Sở Bắc bắt đầu tung điệp viên và toán biệt kích vào miền Bắc bằng bộ, biển, không vận:
Vũ Công Hồng (Hirondelle) – vượt sông Bến Hải
Phạm Chuyên (Ares) – xâm nhập Quảng Ninh bằng thuyền Nautilus
Hà Văn Chấp – Toán Castor – nhảy dù xuống Lai Châu
Đặng Chí Bình (Athena) – xâm nhập Hà Tĩnh bằng đường biển
Các hoạt động này được CIA tài trợ qua Combined Studies Division (CSD).
V. Sau đảo chính 1/11/1963: Chuyển giao và tái tổ chức
Sau khi Tổng thống Diệm bị lật đổ, LLĐB được đưa về Nha Trang. Sở Bắc vẫn ở Sài Gòn và tiếp tục hoạt động.
Ngày 1/1/1964, Sở Bắc đổi tên thành Sở Khai Thác, trực thuộc Bộ Tổng Tham Mưu.
VI. Thành lập Nha Kỹ Thuật (đầu 1964)
Đầu năm 1964, Sở Khai Thác được nâng cấp thành Nha Kỹ Thuật (Strategic Technical Directorate – STD), trực thuộc Bộ Tổng Tham Mưu.
Đặc điểm quan trọng:
NKT là cơ quan tình báo chiến lược tối mật,
Chỉ báo cáo trực tiếp cho Đại tướng Cao Văn Viên,
Giám đốc đầu tiên: Đại tá Trần Văn Hổ,
Giám đốc cuối cùng: Đại tá Đoàn Văn Nu (1969–1975).
1. Các đơn vị trực thuộc NKT
Từ 1/4/1964, NKT gồm:
a. Sở Liên Lạc (Biệt kích Lôi Hổ)
Hoạt động ngoại biên Việt–Lào–Miên, thám sát, phá hoại, chỉ điểm mục tiêu.
b. Sở Phòng Vệ Duyên Hải (Biệt Hải)
Xâm nhập duyên hải Bắc Việt bằng chiến đỉnh SWIFT, NASTY, PTF; tổ chức toán Biệt Hải tương đương SEAL.
c. Sở Tâm Lý Chiến
Điều hành các đài phát thanh bí mật:
Gươm Thiêng Ái Quốc
Tiếng nói Tự Do
Mẹ Việt Nam
d. Các đơn vị công tác đặc biệt
Đoàn 11, 68, 71, 72, 75
Các toán xâm nhập miền Bắc
Các toán thám sát biên giới Lào–Miên
2. MACV–SOG: Cơ quan đối nhiệm của Hoa Kỳ
Song song với NKT, Hoa Kỳ thành lập MACV–SOG, phối hợp với NKT trong các chương trình OPLAN về chiến tranh ngoại lệ.
VII. Giai đoạn 1968–1975: Thu hẹp và chuyển hướng
Sau Tết Mậu Thân và hòa đàm Paris, hoạt động xâm nhập miền Bắc giảm mạnh. NKT chuyển trọng tâm sang:
Thám sát biên giới Lào–Miên
Hoạt động nội biên trong vùng địch kiểm soát
Yểm trợ trực tiếp cho các Quân đoàn
Ngăn chặn xâm nhập của Bắc Việt
VIII. Giải tán Nha Kỹ Thuật (28/4/1975)
Ngày 28/4/1975, theo khẩu lệnh của Đại tướng Cao Văn Viên trước khi từ chức, NKT chính thức giải tán. Các đơn vị trực thuộc ngừng hoạt động, chấm dứt một chương dài của chiến tranh ngoại lệ tại Việt Nam.
IX. Kết luận
Nha Kỹ Thuật là một trong những cơ quan bí mật, tinh nhuệ và phức tạp nhất của QLVNCH. Từ một phòng sở nhỏ thời Pháp, NKT phát triển thành một bộ tư lệnh chiến lược có khả năng:
Xâm nhập sâu vào lãnh thổ Bắc Việt
Thực hiện chiến tranh ngoại lệ quy mô lớn
Phối hợp với CIA và MACV–SOG
Điều hành các hoạt động biệt kích, biệt hải, tâm lý chiến
Dù chiến tranh đã kết thúc, những đóng góp của NKT vẫn là một phần quan trọng của lịch sử quân sự Việt Nam Cộng hòa, xứng đáng được nghiên cứu và ghi nhận trong các công trình học thuật.



.jpg)

No comments:
Post a Comment